0984588935
0979490289

Mũi taro tay Yamawa HT M1.4x0.3 1.5P P1

Thương hiệu: YAMAWA
Mã SP: Mũi taro tay Yamawa HT
Xuất xứ:
Thời gian bảo hành:
Hỗ trợ trực tuyến

NGUYỄN MINH TUẤN

0984588935

LÊ VĂN HẢI

0979490289

Mô tả chi tiết

sản phẩm

Code: TNMP1.4C1

Mã hàng: 

1. Mũi taro tay Yamawa HT M1.4x0.3 1.5P P1

2. Mũi taro tay Yamawa HT M1.6x0.35 1.5P P1

3. Mũi taro tay Yamwa HT M1.7x0.35 1.5P P1

4. Mũi taro tay Yamawa HT M2x0.4 1.5P P1

5. Mũi taro tay Yamawa HT M2.5x0.45 1.5P P2

6. Mũi taro tay Yamawa HT M2.6x0.45 1.5P P1

7. Mũi taro tay Yamawa HT M3x0.5 1.5P P2

8. Mũi taro tay Yamawa HT M4x0.7 1.5P P2

9. Mũi taro tay Yamawa HT M5x0.8 1.5P P2

10. Mũi taro tay Yamawa HT M8x1.25 1.5P P3

11. Mũi taro tay Yamawa HT M10x1.5 1.5P P3

12. Mũi taro tay Yamawa HT M10x1 1.5P P3

13. Mũi taro tay Yamawa HT M12x1.75 1.5P P3

14. Mũi taro tay Yamawa HT M12x1.5 1.5P P3

15. Mũi taro tay Yamawa HT M12x1 1.5P P3

16. Mũi taro tay Yamawa HT M14x2 1.5P P3

17. Mũi taro tay Yamawa HT M14x1.5 1.5P P3

18. Mũi taro tay Yamawa HT M16x2 1.5P P3

19. Mũi taro tay Yamawa HT M16x1.5 1.5P P3

20. Mũi taro tay Yamawa HT M18x2.5 1.5P P4

21. Mũi taro tay Yamawa HT M18x1.5 1.5 P3

22. Mũi taro tay Yamawa HT M20x2.5 1.5 P4

23. Mũi taro tay Yamawa HT M20x1.5 1.5P P3

24. Mũi taro tay Yamawa HT M22x1.5 1.5P P3

25. Mũi taro tay Yamawa HT M24x3 1.5P P4

26. Mũi taro tay Yamawa HT M24x1.5 1.5P P4

27. Mũi taro tay Yamawa HT M30x3.5 1.5P P4

28. Mũi taro tay Yamawa HT M30x2 1.5P P4

29. Mũi taro tay Yamawa HT M30x1.5 1.5P P3

30. Mũi taro tay Yamawa HT M36x4 1.5 P5

31. Mũi taro tay Yamawa HT M42x4.5 1.5P P5

32. Mũi taro tay Yamawa HT M48x5 1.5P P5

33. Mũi taro tay Yamawa HT M18x2.5 1.5P P4 

 

Thương hiệu: Yamawa

Xuất xứ: Nhật bản

- Mũi taro tay Yamawa HT M1.4x0.3 1.5P P1 sử dụng để taro lỗ ren hoặc sửa lỗ ren.

- Thích hợp cho taro ren trong với số lượng lỗ ren ít và cần sự cơ động cao.

taro-tay-cho-lY-thong-va-lY-bit

Mũi taro tay Yamawa HT M1.4x0.3 1.5P P1 màu trắng, vật liệu làm taro là thép gió HSS phù

hợp cho việc gia công thép các bon trung bình S25C~S45C (Midium carbon steels)

SY-dYng-tay-quay-taro-YY-taro-tayHT-vat-lieu-gia-cong

Bình luận

Sản phẩm liên quan

Sản phẩm